Theo ông Hendrik Meyer, Giám đốc tập đoàn EHS, đơn vị sở hữu nền tảng Bezrealitky, trong quý I, đà tăng nhanh của giá bất động sản đã không còn phản ánh khả năng tài chính của các hộ gia đình thông thường. Do đó, mức tăng giá chủ yếu tập trung ở các bất động sản chất lượng cao và có nhu cầu lớn. Ngược lại, những bất động sản mà chủ sở hữu buộc phải giảm kỳ vọng vì nhiều lý do lại ghi nhận xu hướng giảm giá.

Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm trước, giá nhà ở vẫn tăng. Cụ thể, giá căn hộ tăng 15% so với quý I năm ngoái, trong khi giá nhà ở riêng lẻ tăng 6% so với quý I năm 2025. Theo ông Meyer, hiện nay người bán phải sẵn sàng bước vào các cuộc thương lượng và đàm phán. Bên cạnh đó, việc giá thuê giảm cũng tạo cảm giác rằng giá trị nhà ở sở hữu sẽ không còn tăng đột biến. Dữ liệu cho thấy trong quý I, giá thuê giảm 2% so với quý trước, với mức trung bình 365 korun/m².
Tại Praha, giá chào bán các căn hộ cũ gần như không tăng trong quý thứ hai liên tiếp. Mức trung bình trong quý I đạt 156.477 korun/m², chỉ cao hơn vài trăm korun so với cuối năm trước. So với cùng kỳ năm ngoái, giá tăng 12%, song tốc độ tăng đã chậm lại.
Ở khu vực Trung Bohemia, giá giảm xuống dưới ngưỡng 95.000 korun/m² và gần như không thay đổi so với cuối năm. Tuy nhiên, các căn hộ có kết nối giao thông thuận lợi tới Praha vẫn ghi nhận mức tăng khoảng 3% theo quý, trong khi các khu vực xa trung tâm lại giảm giá. Nguồn cung tại khu vực này tăng nhanh hơn Praha, đặc biệt trong tháng Ba khi số lượng căn hộ chào bán đạt mức kỷ lục, trong khi nhu cầu có xu hướng giảm.
Ngược lại, tại vùng Nam Morava, đặc biệt là thành phố Brno, giá căn hộ cũ tăng 3% theo quý, đạt 117.069 korun/m², tương đương mức giá của Praha vào mùa thu năm 2023. Tại khu vực này, vốn có truyền thống ưu tiên nhà riêng, giá nhà tăng 5% lên 64.910 korun/m², trở lại mức của mùa thu năm ngoái.
Tại thủ đô Praha, nhà riêng chủ yếu được mua tại các khu vực ngoại thành. Giá trung bình tăng 7% theo quý, lên 124.981 korun/m². Tuy nhiên, nguồn cung tại Praha vẫn hạn chế, với số lượng bất động sản trên thị trường thấp nhất trong ba năm qua. Đồng thời, tỷ lệ những căn nhà khó bán trong thời gian dài cũng gia tăng.
Giá căn hộ cũ trong quý I/2026 (theo khu vực):
- Praha: 156.477 Kč/m² (0% theo quý; +12% theo năm)
- Trung Bohemia: 94.324 Kč/m² (0%; +11%)
- Nam Bohemia: 79.386 Kč/m² (-3%; +16%)
- Plzeň: 85.015 Kč/m² (+4%; +12%)
- Karlovy Vary: 57.390 Kč/m² (-6%; +7%)
- Ústí nad Labem: 49.200 Kč/m² (+5%; +9%)
- Liberec: 79.194 Kč/m² (-4%; +19%)
- Hradec Králové: 89.308 Kč/m² (-2%; +23%)
- Pardubice: 73.533 Kč/m² (-7%; +4%)
- Olomouc: 81.330 Kč/m² (+7%; +17%)
- Nam Morava: 117.069 Kč/m² (+3%; +17%)
- Zlín: 74.827 Kč/m² (-3%; +9%)
- Vysočina: 68.908 Kč/m² (+4%; +7%)
- Moravia-Silesia: 63.740 Kč/m² (+2%; +21%)
- Trung bình toàn quốc: 119.202 Kč/m² (+1%; +15%)
Giá nhà riêng cũ trong quý I/2026:
- Praha: 124.981 Kč/m² (+7%; +13%)
- Trung Bohemia: 82.989 Kč/m² (+4%; +9%)
- Nam Bohemia: 49.236 Kč/m² (-2%; +2%)
- Plzeň: 62.013 Kč/m² (+1%; +30%)
- Karlovy Vary: 30.987 Kč/m² (0%; -18%)
- Ústí nad Labem: 34.882 Kč/m² (-4%; -18%)
- Liberec: 52.900 Kč/m² (+2%; +5%)
- Hradec Králové: 48.656 Kč/m² (+6%; 0%)
- Pardubice: 52.667 Kč/m² (+2%; +22%)
- Olomouc: 45.397 Kč/m² (0%; +11%)
- Nam Morava: 64.910 Kč/m² (+5%; +6%)
- Zlín: 44.714 Kč/m² (+2%; +10%)
- Vysočina: 43.839 Kč/m² (+3%; +22%)
- Moravia-Silesia: 44.393 Kč/m² (-3%; -2%)
- Trung bình toàn quốc: 66.787 Kč/m² (+1%; +6%)
Nguồn ČTK
Ghi rõ nguồn TAMDAMEDIA.eu khi phát hành lại thông tin từ website này











